function word
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Hư từ: Một từ có chức năng chủ yếu là biểu thị mối quan hệ ngữ pháp giữa các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu, thay vì mang một ý nghĩa từ vựng cụ thể, rõ ràng. Các hư từ thường không biến đổi hình thái (không chia thì, không đổi dạng số nhiều,...).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the sentence "The book is on the table," the words "the" and "on" are function words. (Trong câu "Quyển sách ở trên bàn," các từ "the" và "on" là hư từ.)
- Prepositions and conjunctions are typical examples of function words. (Giới từ và liên từ là những ví dụ điển hình của hư từ.)
- Understanding function words is crucial for grasping sentence structure. (Hiểu về hư từ là rất quan trọng để nắm bắt cấu trúc câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ: Thuật ngữ "function word" thường được đối lập với "content word" (thực từ - từ mang ý nghĩa từ vựng chính như danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ).
- Linguists analyze the frequency of function words to study writing styles. (Các nhà ngôn ngữ học phân tích tần suất của hư từ để nghiên cứu phong cách viết.)
Biến thể và từ gần giống
- Content word / Lexical word (n): Thực từ, từ vựng. Từ mang ý nghĩa sự vật, hành động, tính chất cụ thể.
- Grammatical word (n): Từ ngữ pháp. Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự "function word".
- Functor (n): (Thuật ngữ chuyên ngành) Chỉ yếu tố có chức năng ngữ pháp, bao gồm cả hư từ.
Từ đồng nghĩa
- Grammatical marker: Dấu hiệu ngữ pháp.
- Structure word: Từ cấu trúc.
- Empty word: Từ rỗng nghĩa (trong một số phân loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.
Noun
- (ngôn ngữ học) hư từ.